Phân biệt các từ đồng nghĩa trong Tiếng Trung dễ gây nhầm lẫn nhất

 

  1. Các động từ mang nghĩa “Làm” ( /zuò/、干 /gàn/、办 /bàn/、弄 /nòng/、搞 /gǎo/、当 /dāng/)

 

  • /zuò/: làm các công việc cụ thể.

Ví dụ: 做家务 /zuò jiāwù/: làm việc nhà

           做作业 / zuò zuo yè/: làm bài tập

           做文章/zuò wénzhāng/: làm bài luận

 

  • /gàn/: làm (dùng trong khẩu ngữ).

Ví dụ: 你在干嘛?/ nǐ zài gàn ma?/ : Bạn đang làm gì đó?

 

  • /bàn/: làm (các vấn đề về giấy tờ).

Ví dụ:  办入学手续 /bàn rùxué shǒuxù/: làm thủ tục nhập học

 

  • /nòng/: làm + những hoạt động không biết quá trình, nhưng biết kết quả.

Ví dụ: 你把衣服弄脏了. / Nǐ bǎ yīfú nòng zāng le/ : Bạn làm dơ quần áo rồi

这辆汽车被你弄坏了. / zhè liàng qìchē bèi nǐ nòng huàile/: Chiếc xe này bị bạn làm hư rồi

 

  • /gǎo/: làm + các lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ: 搞调查研究 / Gǎo diàochá yánjiū/: Làm nghiên cứu

搞生产 / Gǎo shēngchǎn/: Làm sản xuất

 

  • /dāng/: làm + chức vụ, nghề nghiệp

Ví dụ: 当老师 / Dāng lǎoshī/ Làm giáo viên

            当总经理 / Dāng zǒng jīnglǐ/ Làm giám đốc

 

  1. Các từ mang nghĩa “một chút” (一点儿  / yìdiǎnr/、一下  /yíxià/ 一些 / yìxiē/ 一会儿 / yíhuìr/)

 

Thời gian

Số lượng

一点儿

/ yìdiǎnr/

 

X

danh từ không được

 

Ví dụ: 我没活儿做了,你分给我一点儿吧。

一下

/yíxià/

X

 

Ví dụ: 这件衣服很漂亮,你看一下吧。

 

一些

/ yìxiē/

 

X

(danh từ đếm được)

 

Ví dụ: 我有一些苹果,你想吃吗?

一会

/ yíhuìr/

X

 

Ví dụ: 你等一会,我马上回去了。

 

 

  1.  Các động từ mang nghĩa “Đi” ( /zǒu/、去 /qù/、上 / shàng/、坐 /zuò/)

 

  • :  đi bộ

Ví dụ: 在路上: Tôi đi bộ trên đường

 

  • :  đi + mục đích/ nơi chốn

Ví dụ: 明天我北京: Ngày mai tôi đi Bắc Kinh

跳舞 : Tôi đi khiêu vũ

 

  • :  đi đúng giờ

Ví dụ: : Đi học : Đi làm 厕所: Đi vệ sinh...

 

  • :  đi + phương tiện

Ví dụ: 火车、 飞机...

 

Bạn nên xem thêm:

Bài viết liên quan